THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
385 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
364 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
348,9 |
-0,50 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1732 |
-19,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
138,7 |
-0,75 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
120,3 |
0,95 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
55,35 |
-0,65 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
68,21 |
-3,63 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
84,15 |
-4,55 |
|
Karosene |
USD/thùng |
88,93 |
-2,91 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1301,81 |
4,67 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
2,30031 |
-0,0297 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
1,51066 |
0,0005 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
7462,45 |
36,49 |
|
- |
" |
7689,57 |
-103,37 |
|
- |
" |
12783,76 |
-199,72 |
|
- |
" |
22152,41 |
-284,60 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
30317,28 |
-446 |